Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. double down

double down

/ˈdʌbəl daʊn/◆động từ cụm
tăng cường

The company decided to double down on its marketing efforts.

Công ty quyết định tăng cường nỗ lực tiếp thị của họ.


◆ Nghĩa thực sự
Tăng cường nỗ lực hoặc đầu tư vào một chiến lược hoặc hành động, thường là sau một thất bại hoặc sự phản đối.
¶ Nghĩa đen
Đặt cược gấp đôi số tiền đã đặt trước đó.
Phân tích nghĩa đen
doublegấp đôi+downđặt xuống
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người đặt cược gấp đôi số tiền đã đặt trước đó, thể hiện sự quyết tâm và sự tin tưởng vào chiến lược của họ.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp kinh doanh, CEO quyết định tăng cường nỗ lực tiếp thị sau khi sản phẩm của họ thất bại.
◉ Lưu ý văn hóa
Khái niệm này bắt nguồn từ trò chơi poker, nơi người chơi có thể đặt cược gấp đôi số tiền đã đặt trước đó để tăng áp lực lên đối thủ. Sau đó, nó được mở rộng để mô tả việc tăng cường nỗ lực trong nhiều lĩnh vực khác.
Kinh doanh
thông thường

Tăng cường nỗ lực hoặc đầu tư vào một chiến lược hoặc hành động, thường là sau một thất bại hoặc sự phản đối.

After the product launch failed, the CEO doubled down on the marketing campaign.

Sau khi phát hành sản phẩm thất bại, CEO đã tăng cường chiến dịch tiếp thị.

Thường được sử dụng trong kinh doanh và tài chính để mô tả sự quyết tâm tiếp tục một chiến lược bất chấp các vấn đề.

chuyên ngành

Trong poker, đặt cược gấp đôi số tiền đã đặt trước đó.

He doubled down on his bet, raising the stakes.

Anh ấy đã đánh gấp đôi cược của mình, tăng cược.

Trong poker, hành động này thường được thực hiện để tăng áp lực lên đối thủ.

Cụm từ kết hợp

double down ontăng cường vào

Từ đồng nghĩa

intensifyreinforcecommit further

Từ trái nghĩa

back offretreatabandon

Cụm từ liên quan

go all inđộng từ cụm
đặt tất cả vào
raise the stakescụm từ
tăng cược

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh

Khi nói về việc tăng cường nỗ lực trong kinh doanh, bạn có thể sử dụng 'double down' để mô tả sự quyết tâm tiếp tục một chiến lược bất chấp các vấn đề.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh thể thao

Không nên sử dụng 'double down' để mô tả việc tăng cường nỗ lực trong thể thao, vì nó thường được sử dụng trong kinh doanh và tài chính.

Nguồn gốc từ

Từ gốc từ 'double' (gấp đôi) và 'down' (đặt xuống), ban đầu được sử dụng trong poker để mô tả hành động đặt cược gấp đôi. Sau đó, nó được mở rộng để mô tả việc tăng cường nỗ lực trong nhiều lĩnh vực khác.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và tài chính để mô tả sự quyết tâm tiếp tục một chiến lược bất chấp các vấn đề. Trong poker, nó có nghĩa là đặt cược gấp đôi.

Phân tích từ

double
gấp đôi
root
+
down
đặt xuống
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.