Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. down in the dumps

down in the dumps

/daʊn ɪn ðə dʌmps/◆thành ngữ
buồn bã, thất vọng

After losing his job, he was down in the dumps for weeks.

Sau khi mất việc, anh ấy buồn bã suốt vài tuần.


◆ Nghĩa thực sự
Cảm thấy buồn bã, thất vọng hoặc chán nản trong thời gian dài.
¶ Nghĩa đen
ở dưới những đống rác
Phân tích nghĩa đen
downở dưới+in the dumpstrong những đống rác
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh chìm trong đống rác tượng trưng cho sự buồn bã, tồi tệ về tinh thần.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Dùng khi ai đó trải qua thất bại, mất mát hoặc gặp chuyện không vui kéo dài.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh quan niệm văn hóa phương Tây về việc buồn bã như bị nhấn chìm trong những điều tiêu cực.
thông thường

Cảm thấy buồn bã, thất vọng hoặc chán nản.

She’s been down in the dumps ever since her cat passed away.

Cô ấy đã buồn bã suốt kể từ khi chú mèo của mình qua đời.

I was down in the dumps after failing the exam.

Tôi cảm thấy thất vọng sau khi trượt kỳ thi.

Thường dùng để miêu tả tâm trạng buồn bã, chán nản trong thời gian dài.

Cụm từ kết hợp

feel down in the dumpscảm thấy buồn bãbe down in the dumpsbuồn bã, thất vọng

Từ đồng nghĩa

feeling bluedepressedgloomymiserable

Từ trái nghĩa

cheerfulhappyupbeat

Cụm từ liên quan

feeling lowcụm từ
cảm thấy buồn bã
in the pitsthành ngữ
cảm thấy tồi tệ

Mẹo hay

Sử dụng tự nhiên

Thay vì nói 'I feel sad', bạn có thể dùng 'I'm down in the dumps' để diễn tả nỗi buồn sâu sắc hơn trong giao tiếp thân mật.

Quy tắc vàng

Phân biệt với nghĩa đen

Cụm từ này không liên quan đến nghĩa đen 'ở dưới đống rác' mà mang nghĩa bóng chỉ tâm trạng.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc không rõ ràng, nhưng 'dumps' trong tiếng Anh cũ từng có nghĩa là 'sadness' hoặc 'gloom'. Cụm từ này xuất hiện từ thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Không dùng để miêu tả nỗi buồn thoáng qua.

Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.