Looking up...
After losing his job, he was down in the dumps for weeks.
Sau khi mất việc, anh ấy buồn bã suốt vài tuần.
Cảm thấy buồn bã, thất vọng hoặc chán nản.
She’s been down in the dumps ever since her cat passed away.
Cô ấy đã buồn bã suốt kể từ khi chú mèo của mình qua đời.
I was down in the dumps after failing the exam.
Tôi cảm thấy thất vọng sau khi trượt kỳ thi.
Thường dùng để miêu tả tâm trạng buồn bã, chán nản trong thời gian dài.
Thay vì nói 'I feel sad', bạn có thể dùng 'I'm down in the dumps' để diễn tả nỗi buồn sâu sắc hơn trong giao tiếp thân mật.
Cụm từ này không liên quan đến nghĩa đen 'ở dưới đống rác' mà mang nghĩa bóng chỉ tâm trạng.
Nguồn gốc không rõ ràng, nhưng 'dumps' trong tiếng Anh cũ từng có nghĩa là 'sadness' hoặc 'gloom'. Cụm từ này xuất hiện từ thế kỷ 19.
Dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Không dùng để miêu tả nỗi buồn thoáng qua.