dismantle

/dɪsˈmæntl/
tháo dỡ

The workers dismantled the old building carefully.

Các công nhân đã tháo dỡ tòa nhà cũ một cách cẩn thận.


trang trọng

Tháo dỡ, phá hủy hoặc tách thành các phần nhỏ hơn.

They dismantled the engine to find the problem.

Họ đã tháo dỡ động cơ để tìm ra nguyên nhân của sự cố.

Thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc xây dựng.

Cụm từ kết hợp

dismantle a machinetháo dỡ một máy mócdismantle a systemtháo dỡ một hệ thống

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'dismantle' khi muốn nhấn mạnh việc tháo dỡ một cách có hệ thống, không chỉ đơn giản là phá hủy.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'dis-' (phân tách) + 'mantle' (cái áo).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc xây dựng.

Phân tích từ

dis-
phân tách
prefix
+
-mantle
cái áo (gốc Latin)
root
Từ Điển Anh Việt