Looking up...
I'm keeping my fingers crossed for good weather tomorrow.
Tôi đang giữ chữ thập trên ngón tay mong mưa tốt ngày mai.
Biểu thị sự hy vọng hoặc mong chờ một kết quả tốt lành bằng cách gập ngón tay cái và ngón trỏ chéo nhau.
She crossed her fingers that she would pass the exam.
Cô ấy đã gập ngón tay mong mình đỗ kỳ thi.
Thường được sử dụng trong những tình huống mong chờ kết quả tốt đẹp.
Dùng khi bạn mong chờ một kết quả tốt đẹp, chẳng hạn như kết quả của một cuộc thi hoặc một sự kiện quan trọng.
Đây là một biểu hiện không chính thức và thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật.
Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ việc gập ngón tay cái và ngón trỏ chéo nhau để biểu thị sự may mắn hoặc hy vọng.
Thường được sử dụng trong các tình huống không chính thức, đặc biệt là khi mong chờ một kết quả tốt đẹp.