Looking up...
The language barrier made communication difficult.
Rào cản ngôn ngữ làm việc giao tiếp trở nên khó khăn.
Một vật thể hoặc điều gì đó ngăn cách hoặc cản trở sự tiếp cận hoặc di chuyển.
A fence can serve as a barrier to keep animals out of the garden.
Một hàng rào có thể đóng vai trò là rào cản để ngăn các con vật khỏi vào vườn.
Thường dùng để chỉ vật lý hoặc trừu tượng.
Một rào cản không thể vượt qua hoặc khó vượt qua.
The government imposed trade barriers to protect local industries.
Chính phủ đã áp đặt các rào cản thương mại để bảo vệ các ngành công nghiệp địa phương.
Dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc kinh tế.
Từ 'barrier' thường dùng để chỉ các biện pháp chính trị hoặc kinh tế ngăn cản thương mại hoặc giao lưu.
Từ gốc Latin 'barra' có nghĩa là 'cọc gỗ' hoặc 'rào chắn'.
Từ này có thể dùng để chỉ vật lý hoặc trừu tượng, tùy thuộc vào ngữ cảnh.