Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. barking up the wrong tree

barking up the wrong tree

/ˈbɑːrkɪŋ ʌp ðə ˈrɒŋ triː/◆thành ngữ
nhầm lầm

You're barking up the wrong tree if you think I stole your wallet.

Bạn nhầm lầm nếu nghĩ tôi đã lấy ví của bạn.


◆ Nghĩa thực sự
Sai lầm về người hoặc điều gì đó.
¶ Nghĩa đen
Chó gầm vào cây sai.
Phân tích nghĩa đen
barkinggầm+up the wrong treevào cây sai
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một con chó săn nhầm mục tiêu và gầm vào cây sai.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc tranh luận, bạn muốn chỉ ra rằng đối phương đang sai lầm về người hoặc tình huống.
◉ Lưu ý văn hóa
Nguồn gốc từ cách chó săn nhầm mục tiêu và gầm vào cây sai, biểu thị cho hành động sai lầm.
thông thường

Sai lầm về người hoặc điều gì đó, thường do hiểu lầm hoặc giả định sai.

He accused me of lying, but he's barking up the wrong tree.

Anh ta buộc tội tôi nói dối, nhưng anh ấy nhầm lầm.

If you think I'm the one who broke the window, you're barking up the wrong tree.

Nếu bạn nghĩ tôi là người vỡ cửa sổ, bạn nhầm lầm.

Thường dùng để chỉ ai đó đang sai lầm về người hoặc tình huống.

Từ đồng nghĩa

making a mistakebeing mistakenwrong assumption

Từ trái nghĩa

correct assumptionright person

Cụm từ liên quan

on the wrong trackthành ngữ
đi nhầm hướng
off basethành ngữ
sai lầm

Mẹo hay

Sử dụng trong tranh luận

Dùng khi bạn muốn chỉ ra rằng ai đó đang sai lầm về người hoặc tình huống.

Quy tắc vàng

Không dùng cho vật

Không dùng để chỉ vật, chỉ dùng cho người hoặc tình huống.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ cách chó săn nhầm mục tiêu và gầm vào cây sai.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc tranh luận hoặc khi ai đó đang sai lầm về người hoặc tình huống.

Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.