Looking up...
The opening of the movie was exciting.
Cảnh mở đầu của bộ phim rất hấp dẫn.
Sự bắt đầu, khởi đầu của một sự kiện, quá trình.
The opening ceremony was spectacular.
Buổi lễ khai mạc rất hoành tráng.
Dùng cho các sự kiện, buổi lễ, chương trình.
Cửa mở, lỗ hở, khoảng trống trong vật thể.
There is an opening in the fence.
Có một lỗ hở trong hàng rào.
Thường đi kèm với các danh từ chỉ vật thể.
Vị trí trống, cơ hội việc làm.
She applied for the opening of a manager position.
Cô ấy nộp đơn cho vị trí quản lý đang tuyển.
Thường dùng trong ngữ cảnh tuyển dụng.