base camp

/ˈbeɪs ˌkæmp/
trại căn cứ

The team set up a base camp at the foot of the mountain before attempting the summit.

Đội đã dựng một trại căn cứ dưới chân núi trước khi cố gắng chinh phục đỉnh.


chung

Nơi dừng chân và chuẩn bị trước khi tiến hành một hoạt động quan trọng, thường trong leo núi, thám hiểm hoặc nhiệm vụ quân sự.

The climbers rested at base camp for a week to acclimatize to the altitude.

Những người leo núi đã nghỉ ngơi tại trại căn cứ trong một tuần để thích nghi với độ cao.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao mạo hiểm, thám hiểm, hoặc quân sự. Có thể mở rộng nghĩa bóng để chỉ nơi khởi đầu hoặc điểm xuất phát cho một dự án lớn.

Cụm từ kết hợp

set up a base campdựng trại căn cứreturn to base campquay về trại căn cứbase camp managerquản lý trại căn cứ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

base camp managercụm từ
Người phụ trách điều hành trại căn cứ
high campcụm từ
Trại căn cứ trên cao, gần đỉnh núi

Mẹo hay

Phân biệt 'base camp' và 'campsite'

'Base camp' thường mang nghĩa chuyên biệt là nơi dừng chân quan trọng trước khi tiến hành hoạt động chính, trong khi 'campsite' chỉ đơn thuần là nơi cắm trại bất kỳ.

Nguồn gốc từ

Combination of 'base' (foundation or starting point) and 'camp' (temporary lodging), first recorded in the early 20th century in mountaineering contexts.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'trại căn cứ' thường được dùng để dịch trực tiếp, nhưng trong một số ngữ cảnh chuyên ngành, người ta có thể dùng 'trại tiền phương' (military) hoặc 'điểm dừng chân' (general).

Phân tích từ

base
nơi xuất phát hoặc nền tảng
root
+
camp
nơi cắm trại tạm thời
root
Từ Điển Anh Việt