hindrance

/ˈhɪn.drəns/
chướng ngại

The lack of funding was a major hindrance to the project.

Sự thiếu hụt vốn là một chướng ngại lớn đối với dự án.


chung

Một điều gì đó gây trở ngại, cản trở hoặc làm chậm tiến độ.

His fear of failure became a hindrance to his career.

Sợ thất bại đã trở thành một chướng ngại đối với sự nghiệp của anh ấy.

Thường dùng để chỉ những điều gây trở ngại trong việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc mục tiêu.

Cụm từ kết hợp

a major hindrancemột chướng ngại lớnpose a hindrancegây trở ngại

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'hindrance' khi muốn nhấn mạnh về sự cản trở hoặc trở ngại trong việc thực hiện một việc gì đó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'hindrance' bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'hindren', có nghĩa là 'cản trở'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả những điều gây trở ngại trong việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc mục tiêu.

Từ Điển Anh Việt