Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. based

based

/beɪst/
dựa trên

The theory is based on scientific evidence.

Lý thuyết dựa trên bằng chứng khoa học.


trang trọng

Dựa trên, có nguồn gốc từ, hoặc được xây dựng từ một cơ sở hoặc nguồn gốc cụ thể.

The decision was based on the data provided.

Quyết định được đưa ra dựa trên dữ liệu được cung cấp.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên môn.

lóng

Trong tiếng lóng internet, có nghĩa là 'đúng, hợp lý' hoặc 'thông minh'.

That's a based opinion.

Đó là một ý kiến hợp lý.

Thường dùng trong cộng đồng internet, đặc biệt là trên các diễn đàn hoặc mạng xã hội.

Cụm từ kết hợp

based ondựa trênbased incó trụ sở tại

Từ đồng nghĩa

foundedrootedgrounded

Từ trái nghĩa

unfoundedbaseless

Cụm từ liên quan

based oncụm từ
dựa trên
based incụm từ
có trụ sở tại

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng 'based'. Trong tiếng Anh thông dụng, nó thường dùng trong cấu trúc 'based on', còn trong tiếng lóng internet, nó có nghĩa khác.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa nghĩa thông dụng và tiếng lóng

Nếu bạn đang nói với người khác không quen với tiếng lóng internet, hãy tránh sử dụng 'based' với nghĩa 'đúng, hợp lý' để tránh hiểu nhầm.

Nguồn gốc từ

Từ 'based' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'base', có nghĩa là 'dựa trên' hoặc 'xây dựng trên'. Trong tiếng lóng internet, nó bắt nguồn từ cộng đồng trực tuyến và được phổ biến qua các diễn đàn và mạng xã hội.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh thông dụng, 'based' thường dùng trong cấu trúc 'based on' để chỉ nguồn gốc hoặc cơ sở. Trong tiếng lóng internet, nó có nghĩa khác và thường dùng để khen ngợi một ý kiến hoặc hành động.

Phân tích từ

base
cơ sở, nền tảng
root
+
-ed
dạng quá khứ phân từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.