Looking up...
La società moderna è molto diversa da quella del passato.
Xã hội hiện đại rất khác so với xã hội trong quá khứ.
tập hợp con người sống trong cùng một cộng đồng, có tổ chức và mối quan hệ xã hội
La società civile gioca un ruolo importante nella democrazia.
Xã hội dân sự đóng vai trò quan trọng trong nền dân chủ.
Thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội học hoặc kinh tế.
công ty hoặc doanh nghiệp hoạt động vì mục đích kinh doanh
Ha fondato una società di software.
Anh ấy đã thành lập một công ty phần mềm.
Trong ngữ cảnh kinh doanh, thường đi kèm với các từ như 'per azioni' (cổ phần), 'a responsabilità limitata' (trách nhiệm hữu hạn).
sự giao tiếp, quan hệ giữa người với người trong một nhóm
La società umana si basa sulla cooperazione.
Xã hội loài người dựa trên sự hợp tác.
Ít phổ biến hơn hai nghĩa trên, thường dùng trong ngữ cảnh xã hội học.
Khi nói về 'società' trong kinh doanh, thường ám chỉ một tổ chức pháp nhân (ví dụ: công ty). Khi nói về xã hội, ám chỉ tập hợp con người có tổ chức. Hãy chú ý ngữ cảnh để dịch chính xác.
Nếu là ngữ cảnh kinh doanh, dịch là 'công ty' hoặc 'doanh nghiệp'. Nếu là ngữ cảnh xã hội, dịch là 'xã hội'. Không bao giờ dịch theo nghĩa đen là 'cộng đồng' trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.
Từ tiếng Latin 'societas' (sự kết hợp, đoàn thể), xuất phát từ 'socius' (bạn bè, đồng minh).
Từ này có thể gây nhầm lẫn do có nhiều nghĩa. Trong ngữ cảnh kinh doanh, thường viết tắt là 'S.r.l.' (società a responsabilità limitata) hoặc 'S.p.A.' (società per azioni).