specifico

/speˈt͡ʃifiko/
adjectiveTrung cấp kính xác, cụ thể
trang trọng

Có tính chất rõ ràng, không chung chung; liên quan đến một trường hợp hoặc đối tượng cụ thể

I dati specifici sono necessari per la ricerca.

Cần dữ liệu cụ thể cho nghiên cứu.

💡

Được sử dụng trong nhiều lĩnh vực để chỉ sự rõ ràng hoặc liên quan trực tiếp

Cụm từ kết hợp

dati specificidữ liệu cụ thể

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Uso comune

Si usa per sottolineare la precisione in contesti formali o tecnici.

📖Nguồn gốc từ

Dal latino 'specificus', da 'species' (specie, aspetto)

📝Ghi chú sử dụng

Utilizzato per enfatizzare la precisione o la pertinenza di informazioni o caratteristiche

Từ Điển Ý Việt