Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

sorriso

/soɾˈriːzo/
nụ cười

Il suo sorriso mi ha rallegrato la giornata.

Nụ cười của cô ấy đã làm vui vẻ cả ngày của tôi.


neutral

Biểu hiện trên khuôn mặt thể hiện sự vui vẻ, hạnh phúc bằng cách cong môi lên.

Un sorriso sincero vale più di mille parole.

Một nụ cười chân thành đáng giá hơn ngàn lời nói.

Il bambino ha accolto gli ospiti con un sorriso timido.

Đứa trẻ đã chào đón khách bằng một nụ cười e thẹn.

Có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thân mật. Thường đi kèm với các tính từ miêu tả (sincero, timido, radioso).

Cụm từ kết hợp

sorriso radiosonụ cười rạng rỡsorriso a trentadue dentinụ cười toe toét (hiển lộ tất cả răng)sorriso forzatonụ cười gượng ép

Từ đồng nghĩa

risosmorfia

Từ trái nghĩa

piantotristezza

Cụm từ liên quan

avere un sorriso contagiosocụm từ
có nụ cười lây lan (khiến người khác cũng vui)

Mẹo hay

Phân biệt 'sorriso' và 'riso'

'Sorriso' chỉ hành động cười nhẹ, thường kéo dài, trong khi 'riso' ám chỉ tiếng cười lớn hoặc tiếng cười thoải mái (ví dụ: 'risata' = tiếng cười).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'sorriso' trong ngữ cảnh phù hợp

Tránh dùng 'sorriso' để chỉ tiếng cười lớn hoặc tiếng cười thoải mái. Thay vào đó, dùng 'riso' hoặc 'risata'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *subrisus*, dạng quá khứ phân từ của *subridere* (cười mỉm), gồm *sub-* (dưới) + *ridere* (cười).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'sorriso' thường nhấn mạnh hành động cười hơn là biểu hiện cảm xúc. Có thể dùng như danh từ đếm được (un sorriso) hoặc không đếm được (il sorriso della natura).

Phân tích từ

sor-
tiền tố Latin *sub-* (dưới, nhẹ)
prefix
+
-riso
từ gốc Latin *risus* (cười)
root
Từ Điển Ý Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.