smart working
/smɑːrt ˈwɜːrkɪŋ/phrase★Trung cấpTừ vay mượn từ English smart working
💼Kinh doanh
trang trọng
Một hình thức làm việc linh hoạt, cho phép nhân viên làm việc từ xa hoặc theo lịch trình linh hoạt bằng công nghệ số.
Molte aziende hanno adottato lo smart working durante la pandemia.
Nhiều công ty đã áp dụng làm việc linh hoạt trong thời kỳ đại dịch.
💡
Thường được gọi tắt là 'lavoro agile' hoặc 'telelavoro' trong tiếng Ý.
Cụm từ kết hợp
lavoro agilelàm việc linh hoạttelelavorolàm việc từ xa
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
lavoro ibridocụm từ
làm việc hỗn hợp (từ xa và tại văn phòng)
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'smart working' được sử dụng phổ biến hơn 'lavoro agile' trong tiếng Ý.
⚡Quy tắc vàng
Chính tả
Không viết hoa chữ đầu của 'smart' và 'working'.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'smart' (thông minh) và 'working' (làm việc), mô tả một hình thức làm việc linh hoạt dựa trên công nghệ số.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh doanh nghiệp hiện đại và công nghệ thông tin.
Phân tích từ
smart
thông minh, linh hoạt
rootworking
làm việc
rootTừ Điển Ý Việt