sostenibilità

/sosteˌnibiˈliːta/
nounTrung cấp
trang trọng

Khái niệm về việc duy trì sự cân bằng giữa nhu cầu của con người và khả năng của hành tinh để duy trì sự sống.

Le aziende devono adottare pratiche sostenibili per ridurre l'impatto ambientale.

Các công ty phải áp dụng các thực hành bền vững để giảm tác động môi trường.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.

💼Kinh doanh
Kinh doanh

Tính bền vững trong kinh doanh, bao gồm các thực hành kinh tế, xã hội và môi trường.

La sostenibilità aziendale può migliorare la reputazione e attrarre investitori.

Sự bền vững của doanh nghiệp có thể cải thiện danh tiếng và thu hút nhà đầu tư.

💡

Trong kinh doanh, nó liên quan đến các chiến lược dài hạn để duy trì lợi nhuận và giảm tác động tiêu cực.

Cụm từ kết hợp

pratiche sostenibilithực hành bền vữngsviluppo sostenibilephát triển bền vữngeconomia sostenibilekinh tế bền vững

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

sviluppo sostenibilecụm từ
phát triển bền vững
economia verdecụm từ
kinh tế xanh

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và chuyên ngành, đặc biệt là trong lĩnh vực môi trường và kinh doanh.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'sostenibilità' và 'durabilità'

'Sostenibilità' liên quan đến sự cân bằng dài hạn giữa con người và môi trường, trong khi 'durabilità' chỉ tập trung vào tính bền vững của vật chất.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'sustinere' (giúp đỡ, duy trì) + hậu tố '-bilità' (tính chất có thể).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về môi trường, kinh doanh và phát triển xã hội.

Phân tích từ

sostenere
giúp đỡ, duy trì
root
+
-bilità
tính chất có thể
suffix
Từ Điển Ý Việt