singolarità

/siŋɡoˈlarita/
nounTrung cấp
chung

Tính chất độc nhất, đặc biệt, hoặc sự khác biệt của một vật, hiện tượng, hoặc cá nhân.

La singolarità di questo artista è la sua capacità di mescolare stili diversi.

Đặc điểm độc nhất của nghệ sĩ này là khả năng kết hợp các phong cách khác nhau của anh ấy.

💡

Thường dùng để mô tả một tính chất hoặc đặc điểm làm cho một vật hoặc người trở nên nổi bật.

chuyên ngành

Trong vật lý, một điểm có mật độ vô hạn, như trong lỗ đen.

La singolarità di un buco nero è un punto di densità infinita.

Điểm đặc biệt của một lỗ đen là một điểm có mật độ vô hạn.

💡

Trong ngữ cảnh khoa học, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các hiện tượng cực đoan.

Cụm từ kết hợp

la singolarità diđặc điểm độc nhất củauna singolaritàmột điểm đặc biệt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

essere una singolaritàcụm từ
là một điểm đặc biệt

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học

Khi nói về vật lý, 'singolarità' thường đề cập đến các hiện tượng cực đoan như lỗ đen.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'singolarità' và 'unicità'

'Singolarità' nhấn mạnh sự khác biệt hoặc sự độc nhất, trong khi 'unicità' thường đề cập đến sự duy nhất hoặc không có thứ hai.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'singularitas', có nghĩa là 'sự độc nhất, sự đặc biệt'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'singolarità' thường được sử dụng để nhấn mạnh một tính chất hoặc đặc điểm làm cho một vật hoặc người trở nên nổi bật. Trong ngữ cảnh khoa học, nó có thể đề cập đến các hiện tượng cực đoan như lỗ đen.

Phân tích từ

singolo
độc, riêng
root
+
-ità
sự, tính chất
suffix
Từ Điển Ý Việt