sintetico
/sinˈtɛ.ti.ko/adjective★Trung cấp
trang trọngthông thường
Tóm tắt, ngắn gọn, không có chi tiết thừa.
Il rapporto è molto sintetico.
Báo cáo rất ngắn gọn.
💡
Thường dùng để mô tả văn bản hoặc thông tin được rút gọn.
Cụm từ kết hợp
riassunto sinteticobản tóm tắt ngắn gọndescrizione sinteticamô tả ngắn gọn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản chuyên nghiệp
Từ này thường được sử dụng trong báo cáo, tài liệu hoặc khi cần tóm tắt thông tin.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'syntheticus', có nghĩa là 'tổng hợp, kết hợp'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn bản chuyên nghiệp hoặc khi muốn truyền đạt thông tin một cách nhanh chóng và hiệu quả.
Từ Điển Ý Việt