sinner
/ˈsin.nɛr/noun★Trung cấp
trang trọng
Người phạm tội hoặc vi phạm các quy tắc đạo đức, tôn giáo hoặc pháp lý.
Gesù ha salvato i peccatori.
Chúa Giêsu đã cứu những người phạm tội.
Il peccatore pentito chiese perdono.
Người phạm tội hối hận đã xin lỗi.
💡
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc đạo đức.
Cụm từ kết hợp
peccato mortaletội chếtpeccato venialetội nhẹ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
cadere in peccatocụm từ
rơi vào tội lỗi
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo
Từ này thường dùng trong các văn bản tôn giáo hoặc khi nói về đạo đức.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'sinner' và 'peccatore'
'Sinner' thường dùng trong tiếng Anh, còn 'peccatore' là từ tiếng Ý tương đương.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Ý 'sinner' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'peccator', có nghĩa là 'người phạm tội'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Ý, 'sinner' thường dùng để chỉ người phạm tội trong ngữ cảnh tôn giáo, đặc biệt là trong Kitô giáo.
Phân tích từ
sin
tội lỗi
root-er
người
suffixTừ Điển Ý Việt