Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. ruminare

ruminare

/ru.miˈna.re/
nhai lại (thức ăn); suy ngẫm

Il cane ruminava un osso.

Con chó đang nhai lại một chiếc xương.


trang trọng

nhai lại thức ăn đã nuốt một phần (động vật nhai lại như bò, dê).

Le mucche ruminano l'erba tutto il giorno.

Những con bò nhai lại cỏ suốt cả ngày.

Thường dùng cho động vật nhai lại. Không dùng cho con người.

trang trọng

suy ngẫm, trầm tư về điều gì đó trong tâm trí.

Passò la notte a ruminare sui suoi errori.

Anh ấy đã trầm tư suốt đêm về những sai lầm của mình.

Có thể dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng.

Cụm từ kết hợp

ruminare su qualcosasuy ngẫm về điều gì đóanimale ruminanteđộng vật nhai lại

Từ đồng nghĩa

masticareriflettererimuginare

Từ trái nghĩa

ingoiaredimenticare

Cụm từ liên quan

ruminazione mentalecụm từ
sự suy ngẫm liên tục

Mẹo hay

Phân biệt 'ruminare' và 'rimuginare'

'Ruminare' mang nghĩa suy ngẫm một cách chậm rãi và sâu sắc, thường liên quan đến những trải nghiệm cá nhân. 'Rimuginare' (nghĩa đen: nhai lại) thường ám chỉ sự ám ảnh hoặc lặp đi lặp lại trong suy nghĩ tiêu cực, gần giống 'overthink' trong tiếng Anh.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'ruminare'?

Dùng 'ruminare' khi muốn diễn tả hành động nhai lại thức ăn (động vật) hoặc suy ngẫm một cách chậm rãi, có chủ đích. Không dùng cho hành động nhai thức ăn thông thường của con người.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *ruminare* (nhai lại), xuất phát từ *rumen* (dạ cỏ, phần dạ dày của động vật nhai lại).

Ghi chú sử dụng

1. Động từ này có hai nghĩa riêng biệt: nghĩa đen (nhai lại thức ăn) và nghĩa bóng (suy ngẫm). 2. Nghĩa bóng thường đi với giới từ 'su' (trên). 3. Trong văn học, nghĩa bóng có thể diễn đạt sự ám ảnh hoặc lặp đi lặp lại trong suy nghĩ.

Phân tích từ

ru-
tiền tố lặp lại (nhấn mạnh hành động)
prefix
+
-min-
liên quan đến 'mina' (thức ăn đã nuốt)
root
+
-are
hậu tố động từ nguyên mẫu
suffix
Từ Điển Ý Việt
Browse more Italian→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.