Looking up...
Sự lặp lại đều đặn của các sự kiện, âm thanh hoặc chuyển động theo thời gian.
Il ritmo del cuore è fondamentale per la salute.
Nhịp tim là yếu tố quan trọng đối với sức khỏe.
Dobbiamo trovare un ritmo di lavoro sostenibile.
Chúng ta cần tìm một nhịp độ làm việc bền vững.
Thường được sử dụng trong âm nhạc, thể thao, sinh học, và cuộc sống hàng ngày.
Tốc độ hoặc tốc độ tiến triển của một quá trình, hoạt động hoặc sự kiện.
Il ritmo della crescita economica è rallentato.
Tốc độ tăng trưởng kinh tế đã chậm lại.
Có thể ám chỉ tốc độ phát triển hoặc tiến triển.
Trong âm nhạc, 'ritmo' thường đi kèm với các nhạc cụ như trống, guitar, hoặc piano. Ví dụ: 'Il ritmo della batteria è molto coinvolgente' (Nhịp trống rất cuốn hút).
'Ritmo' nhấn mạnh vào sự đều đặn, lặp lại, trong khi 'velocità' chỉ đơn thuần là tốc độ. Ví dụ: 'Il ritmo del traffico è lento' (Giao thông di chuyển chậm rãi) khác với 'La velocità dell'auto è alta' (Tốc độ xe cao).
Từ tiếng Hy Lạp cổ 'rhythmos' (ῥυθμός), nghĩa là 'sự đều đặn, nhịp nhàng', liên quan đến 'rhein' (chảy). Đã du nhập vào tiếng Latinh 'rhythmus' trước khi trở thành từ tiếng Ý 'ritmo'.
Từ này thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ âm nhạc đến sinh học, kinh tế và cuộc sống hàng ngày. Có thể được dùng như danh từ đếm được hoặc không đếm được tùy thuộc vào ngữ cảnh.