Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. ritmo

ritmo

/ˈrit.mo/
nhịp điệu

Il ritmo della musica mi fa ballare.

Nhịp điệu của bản nhạc khiến tôi nhảy theo.


chung

Sự lặp lại đều đặn của các sự kiện, âm thanh hoặc chuyển động theo thời gian.

Il ritmo del cuore è fondamentale per la salute.

Nhịp tim là yếu tố quan trọng đối với sức khỏe.

Dobbiamo trovare un ritmo di lavoro sostenibile.

Chúng ta cần tìm một nhịp độ làm việc bền vững.

Thường được sử dụng trong âm nhạc, thể thao, sinh học, và cuộc sống hàng ngày.

chung

Tốc độ hoặc tốc độ tiến triển của một quá trình, hoạt động hoặc sự kiện.

Il ritmo della crescita economica è rallentato.

Tốc độ tăng trưởng kinh tế đã chậm lại.

Có thể ám chỉ tốc độ phát triển hoặc tiến triển.

Cụm từ kết hợp

ritmo cardiaconhịp timritmo di lavoronhịp độ làm việcritmo musicalenhịp điệu âm nhạcperdere il ritmomất nhịpa ritmo sostenutovới tốc độ đều đặn

Từ đồng nghĩa

andamentocadenztempobattuta

Từ trái nghĩa

caosdisordineirregolarità

Cụm từ liên quan

a ritmo serratocụm từ
với tốc độ nhanh chóng, gấp rút
cambiare ritmocụm từ
thay đổi nhịp độ

Mẹo hay

Sử dụng 'ritmo' trong âm nhạc

Trong âm nhạc, 'ritmo' thường đi kèm với các nhạc cụ như trống, guitar, hoặc piano. Ví dụ: 'Il ritmo della batteria è molto coinvolgente' (Nhịp trống rất cuốn hút).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'ritmo' và 'velocità'

'Ritmo' nhấn mạnh vào sự đều đặn, lặp lại, trong khi 'velocità' chỉ đơn thuần là tốc độ. Ví dụ: 'Il ritmo del traffico è lento' (Giao thông di chuyển chậm rãi) khác với 'La velocità dell'auto è alta' (Tốc độ xe cao).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hy Lạp cổ 'rhythmos' (ῥυθμός), nghĩa là 'sự đều đặn, nhịp nhàng', liên quan đến 'rhein' (chảy). Đã du nhập vào tiếng Latinh 'rhythmus' trước khi trở thành từ tiếng Ý 'ritmo'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ âm nhạc đến sinh học, kinh tế và cuộc sống hàng ngày. Có thể được dùng như danh từ đếm được hoặc không đếm được tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

rit-
liên quan đến dòng chảy, chuyển động
root
+
-mo
hậu tố chỉ trạng thái hoặc đặc tính
suffix
Từ Điển Ý Việt
Browse more Italian→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.