salario minimo

/saˈla.rjo ˈmi.ni.mo/
nounTrung cấp
⚖️Luật
trang trọng

Số tiền tối thiểu mà một nhân viên phải được trả trong một thời gian làm việc nhất định, theo quy định của pháp luật.

Il salario minimo orario in Germania è di 12 euro.

Lương tối thiểu theo giờ ở Đức là 12 euro.

💡

Thường được quy định theo giờ, tuần hoặc tháng, tùy theo luật lao động của từng quốc gia.

Cụm từ kết hợp

salario minimo orariolương tối thiểu theo giờsalario minimo legalelương tối thiểu theo pháp luật

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

aumentare il salario minimocụm từ
tăng lương tối thiểu

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nói về lương tối thiểu, hãy nhớ rằng nó phụ thuộc vào luật lao động của từng quốc gia.

Quy tắc vàng

Quy định pháp lý

Salario minimo luôn được quy định bởi pháp luật, không phải là một thỏa thuận tự nguyện.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'salario' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'salarium', có nghĩa là tiền lương, còn 'minimo' có nghĩa là tối thiểu.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách lao động hoặc kinh tế.

Phân tích từ

salario
lương
root
+
minimo
tối thiểu
root
Từ Điển Ý Việt