saluti
/saˈlu.ti/lời chào hỏi, sự chào hỏi
Ha ricevuto i saluti del presidente.
Anh ấy nhận được lời chào từ chủ tịch.
Invia i miei saluti a tua madre.
Gửi lời chào của tôi đến mẹ bạn.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi gửi lời chào đến người khác.
sự tiễn biệt, lời tạm biệt
Si congedò con un saluto caloroso.
Anh ấy chia tay với một lời chào nồng nhiệt.
Ít phổ biến hơn nghĩa 'lời chào'.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Cách sử dụng 'saluti' trong thư từ
Trong thư từ tiếng Ý, 'saluti' thường được dùng ở cuối thư thay cho 'cordiali saluti' (lời chào chân thành) hoặc 'distinti saluti' (lời chào kính trọng). Ví dụ: 'Cordiali saluti, Marco.'
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt 'saluti' và 'saluto'
'Saluti' (số nhiều) thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi gửi lời chào đến nhiều người. 'Saluto' (số ít) dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc khi chào một người cụ thể.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'salutem' (sự chào hỏi, sự an toàn), liên quan đến 'salus' (sức khỏe, sự an toàn).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Ý, 'saluti' thường được dùng ở dạng số nhiều trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi gửi lời chào đến nhiều người. Ở dạng số ít 'saluto' có thể dùng trong ngữ cảnh cá nhân (ví dụ: 'un saluto a tua sorella').