rogo
/ˈrɔɡo/noun★Trung cấp— lửa
trang trọng
Lửa lớn, thường gây ra thiệt hại nghiêm trọng.
I vigili del fuoco hanno spento il rogo in poche ore.
Các nhân viên cứu hỏa đã dập tắt đám cháy trong vài giờ.
💡
Thường được sử dụng để mô tả các vụ cháy nghiêm trọng.
trang trọng
Lửa thiêu, đốt.
Il rogo delle prove è un rituale antico.
Lễ đốt các vật chứng là một nghi lễ cổ xưa.
💡
Dùng trong ngữ cảnh nghi lễ hoặc nghi thức.
Cụm từ kết hợp
rogo di foresteđám cháy rừngrogo di documentilễ đốt tài liệu
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'rogo' thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm trọng hoặc nghi lễ, không phải trong cuộc sống hàng ngày.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'rogus', có nghĩa là 'ngọn lửa thiêu' hoặc 'bàn thờ'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng để mô tả các vụ cháy lớn hoặc nghi lễ đốt.
Từ Điển Ý Việt