Looking up...
Il rogo ha distrutto l'intero edificio.
Lửa đã phá hủy toàn bộ tòa nhà.
Lửa lớn, thường gây ra thiệt hại nghiêm trọng.
I vigili del fuoco hanno spento il rogo in poche ore.
Các nhân viên cứu hỏa đã dập tắt đám cháy trong vài giờ.
Thường được sử dụng để mô tả các vụ cháy nghiêm trọng.
Lửa thiêu, đốt.
Il rogo delle prove è un rituale antico.
Lễ đốt các vật chứng là một nghi lễ cổ xưa.
Dùng trong ngữ cảnh nghi lễ hoặc nghi thức.
Từ 'rogo' thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm trọng hoặc nghi lễ, không phải trong cuộc sống hàng ngày.
Từ gốc Latinh 'rogus', có nghĩa là 'ngọn lửa thiêu' hoặc 'bàn thờ'.
Từ này thường được sử dụng để mô tả các vụ cháy lớn hoặc nghi lễ đốt.