rivelare

/ri.veˈla.re/
verbTrung cấp tiết lộ
neutral

Làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng, được biết đến sau khi đã giấu kín.

La polizia ha rivelato l'identità del colpevole.

Cảnh sát đã tiết lộ danh tính của thủ phạm.

💡

Có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thông thường.

neutral

Bộc lộ, thể hiện ra ngoài (đặc biệt là cảm xúc, suy nghĩ).

I suoi occhi rivelano la tristezza.

Đôi mắt của anh ấy thể hiện nỗi buồn.

Cụm từ kết hợp

rivelare un segretotiết lộ bí mậtrivelare la veritàtiết lộ sự thậtrivelare la propria identitàtiết lộ danh tính của mình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

rivelarsiđộng từ cụm
hóa ra là, trở nên rõ ràng

💡Mẹo hay

Phân biệt 'rivelare' và 'svelare'

'rivelare' nhấn mạnh việc tiết lộ điều bí mật hoặc chưa biết, trong khi 'svelare' thường dùng cho nghệ thuật, kiến trúc (thể hiện vẻ đẹp). Ví dụ: *svelare un'opera d'arte* (thể hiện một tác phẩm nghệ thuật).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Rivelare + danh từ (thông tin, bí mật) + [a + người]. Ví dụ: *Ha rivelato la notizia ai giornalisti* (Anh ấy đã tiết lộ tin tức cho các nhà báo).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *revelare* (bộc lộ, tiết lộ), gồm *re-* (lặp lại, trở lại) + *velare* (che giấu). Cùng nguồn gốc với tiếng Anh *reveal*, tiếng Pháp *révéler*.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng với đối tượng là thông tin, bí mật, cảm xúc. Có thể kết hợp với giới từ *a* (rivelare qualcosa a qualcuno: tiết lộ điều gì cho ai).

Phân tích từ

ri-
tiền tố chỉ sự lặp lại hoặc trở lại
prefix
+
-velare
che giấu, giấu kín
root
Từ Điển Ý Việt