rompere il ghiaccio

/ˈrɔm.pe.re il ˈɡjat.t͡ʃo/
idiomTrung cấpthành ngữ
thông thường

Giới thiệu hoặc làm tan bớt sự cứng nhắc, giúp mọi người thoải mái hơn trong một cuộc hội thoại hoặc tình huống xã hội.

Per rompere il ghiaccio, ho fatto una battuta.

Để làm tan bớt sự cứng nhắc, tôi đã kể một câu chuyện hài.

Il suo discorso ha rotto il ghiaccio tra i due gruppi.

Bài phát biểu của anh ấy đã làm tan bớt sự cứng nhắc giữa hai nhóm.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội, hội nghị, hoặc khi gặp gỡ những người mới.

Cụm từ kết hợp

rompere il ghiacciolàm tan bớt sự cứng nhắc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

spezzare il ghiacciothành ngữ
làm tan bớt sự cứng nhắc
sciogliere il ghiacciothành ngữ
làm tan bớt sự cứng nhắc

💡Mẹo hay

Sử dụng trong hội nghị

Bạn có thể sử dụng 'rompere il ghiaccio' khi muốn làm cho mọi người thoải mái hơn trong một cuộc họp hoặc hội nghị.

Quy tắc vàng

Không dùng trong văn bản chính thức

Nó là một biểu thức thông tục và thường được sử dụng trong các tình huống không chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Ý, 'rompere' (phá vỡ) và 'ghiaccio' (băng). Nói về việc phá vỡ sự cứng nhắc như băng tan ra.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để làm cho mọi người thoải mái hơn.

Phân tích từ

rompere
phá vỡ
root
+
il ghiaccio
băng
root
Từ Điển Ý Việt