Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. rompere il ghiaccio

rompere il ghiaccio

/ˈrom.pe.re il ˈɡjat.tʃo/◆thành ngữ
bẻ băng

Per rompere il ghiaccio, ho raccontato una barzelletta.

Để bẻ băng, tôi đã kể một câu chuyện hài.


◆ Nghĩa thực sự
Bắt đầu cuộc hội thoại hoặc làm giảm sự cứng nhắc trong một tình huống xã hội.
¶ Nghĩa đen
Phá vỡ băng.
Phân tích nghĩa đen
romperephá vỡ+il ghiacciobăng
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc phá vỡ một lớp băng để tạo điều kiện cho sự giao lưu và giao tiếp.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp mới, bạn có thể kể một câu chuyện vui hoặc hỏi một câu hỏi đơn giản để bẻ băng.
◉ Lưu ý văn hóa
Khái niệm này phản ánh ý tưởng về việc làm giảm sự cứng nhắc xã hội và tạo điều kiện cho sự giao lưu thân mật.
thông thường

Bẻ băng là cách để bắt đầu cuộc hội thoại hoặc làm giảm sự cứng nhắc trong một tình huống xã hội, thường bằng cách nói chuyện hoặc làm điều gì đó để làm cho mọi người cảm thấy thoải mái hơn.

Al party, ho raccontato un aneddoto divertente per rompere il ghiaccio.

Tại bữa tiệc, tôi kể một câu chuyện vui để bẻ băng.

In una riunione di lavoro, ho fatto una domanda semplice per rompere il ghiaccio.

Trong một cuộc họp làm việc, tôi hỏi một câu hỏi đơn giản để bẻ băng.

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội mới hoặc khi gặp người lạ.

Cụm từ kết hợp

rompere il ghiaccio conbẻ băng với

Từ đồng nghĩa

iniziare una conversazionesciogliere la tensione

Từ trái nghĩa

mantenere il silenziorimanere in imbarazzo

Cụm từ liên quan

sciogliere la tensionecụm từ
giảm bớt căng thẳng

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống xã hội

Dùng khi bạn muốn bắt đầu cuộc hội thoại hoặc làm giảm sự cứng nhắc trong một nhóm mới.

Quy tắc vàng

Không dùng trong tình huống nghiêm túc

Không nên dùng trong các cuộc họp nghiêm túc hoặc tình huống yêu cầu nghiêm túc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc 'rompere' có nghĩa là 'bẻ, phá vỡ', và 'ghiaccio' có nghĩa là 'băng'. Nói chung, nó ám chỉ việc phá vỡ sự cứng nhắc hoặc không thân mật ban đầu trong một cuộc hội thoại.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội mới hoặc khi gặp người lạ. Có thể áp dụng cho các cuộc họp, bữa tiệc, hoặc bất kỳ tình huống nào yêu cầu làm giảm sự cứng nhắc.

Phân tích từ

rompere
bẻ, phá vỡ
root
+
il ghiaccio
băng
root
Từ Điển Ý Việt
Browse more Italian→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.