Looking up...
Per rompere il ghiaccio, ho raccontato una barzelletta.
Để bẻ băng, tôi đã kể một câu chuyện hài.
Bẻ băng là cách để bắt đầu cuộc hội thoại hoặc làm giảm sự cứng nhắc trong một tình huống xã hội, thường bằng cách nói chuyện hoặc làm điều gì đó để làm cho mọi người cảm thấy thoải mái hơn.
Al party, ho raccontato un aneddoto divertente per rompere il ghiaccio.
Tại bữa tiệc, tôi kể một câu chuyện vui để bẻ băng.
In una riunione di lavoro, ho fatto una domanda semplice per rompere il ghiaccio.
Trong một cuộc họp làm việc, tôi hỏi một câu hỏi đơn giản để bẻ băng.
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội mới hoặc khi gặp người lạ.
Dùng khi bạn muốn bắt đầu cuộc hội thoại hoặc làm giảm sự cứng nhắc trong một nhóm mới.
Không nên dùng trong các cuộc họp nghiêm túc hoặc tình huống yêu cầu nghiêm túc.
Từ gốc 'rompere' có nghĩa là 'bẻ, phá vỡ', và 'ghiaccio' có nghĩa là 'băng'. Nói chung, nó ám chỉ việc phá vỡ sự cứng nhắc hoặc không thân mật ban đầu trong một cuộc hội thoại.
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội mới hoặc khi gặp người lạ. Có thể áp dụng cho các cuộc họp, bữa tiệc, hoặc bất kỳ tình huống nào yêu cầu làm giảm sự cứng nhắc.