rispettare la formalità
/riˈspɛt.ta.re la for.maˈli.ta/tuân thủ các quy tắc, nghi thức hoặc thủ tục theo đúng quy định xã hội hoặc pháp luật.
Il protocollo richiede di rispettare la formalità anche in situazioni informali.
Nghi thức yêu cầu phải tuân thủ ngay cả trong những tình huống không chính thức.
Per ottenere il visto, devi rispettare la formalità richieste dall'ambasciata.
Để xin được thị thực, bạn phải tuân thủ các thủ tục do đại sứ quán yêu cầu.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, như giao tiếp kinh doanh, ngoại giao hoặc hành chính.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng
Cụm từ này thường được dùng trong môi trường kinh doanh, ngoại giao hoặc hành chính. Ví dụ: 'In una riunione con clienti giapponesi, è essenziale rispettare la formalità.'
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt 'rispettare la formalità' và 'rispettare' đơn lẻ
'Rispettare' đơn lẻ có nghĩa là 'tôn trọng ai đó hoặc điều gì đó', trong khi 'rispettare la formalità' nhấn mạnh việc tuân thủ các quy tắc, nghi thức cụ thể. Không thể thay thế hai cụm từ này cho nhau.
📖Nguồn gốc từ
Combinazione del verbo italiano 'rispettare' (từ tiếng Latin 'respectare', nghĩa là 'nhìn lại, tôn trọng') e 'formalità' (từ tiếng Latin 'formalitas', nghĩa là 'hình thức, nghi thức'). Cụm từ này xuất hiện trong tiếng Ý từ thế kỷ 16-17, phản ánh tầm quan trọng của nghi thức trong xã hội châu Âu đương thời.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, nơi các quy tắc xã hội hoặc thủ tục hành chính phải được tuân thủ nghiêm ngặt. Không nên nhầm lẫn với 'rispettare' đơn lẻ (tôn trọng ai đó) hay 'formalità' đơn lẻ (nghi thức).