kokusai kijun ni tekigō shinai
phrasekhông đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế
kokusai kijun ni tekigō suru
verb phrasetuân thủ tiêu chuẩn quốc tế
kokusai kijun ni tekigō suru hinitsu
phrasechất lượng phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế
kokusai kijun ni tekika suru gijutsu
noun phrasekỹ thuật đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế
kokusai kijun no hinjitsu
noun phrasechất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế
kokusai kijun no shitsuyō o jiho suru
phraseduy trì chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế
kokusai kijun o mitasana(i)
phrasekhông đạt tiêu chuẩn quốc tế
kokusai kijun o mitasu
verb phraseđáp ứng tiêu chuẩn quốc tế
kokusai kijun o mitasu seihin
noun phrasesản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế
kokusai hyōjun
nountiêu chuẩn quốc tế
kokusai suijun no hinjitsu
noun phrasechất lượng đạt tiêu chuẩn quốc tế
kokusai-teki na ninshō o shūtoku suru
phraselấy chứng nhận quốc tế
kokusai-teki na ninshō o ukeru
phraseđược chứng nhận quốc tế
kokusai-teki ni mitomerareta gijutsu
noun phrasecông nghệ được công nhận quốc tế
kokusai-teki ni mitomerareta seihin
noun phrasesản phẩm được công nhận quốc tế
kokusai-teki ni mitomerarete inai gijutsu
noun phrasecông nghệ không được công nhận quốc tế
kokusai-teki ni mitomerarenai seihin
noun phrasesản phẩm không được công nhận quốc tế
kokusai-teki ni mitomeru koto ga dekiru hinjitsu
phrasechất lượng được công nhận trên toàn cầu
kokusai-teki ni mitomeru koto ga dekiru kijun
noun phrasetiêu chuẩn được công nhận quốc tế
kokusai-teki ni mitomeru koto ga dekiru gijutsu
noun phrasekỹ thuật được công nhận quốc tế