Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 器械体操

器械体操

kikai taisou

"器械体操" का क्या अर्थ है?

thể dục dụng cụ

彼女は器械体操の選手です。

Cô ấy là vận động viên thể dục dụng cụ.


"器械体操" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Môn thể dục dụng cụ sử dụng các thiết bị chuyên dụng như xà đơn, xà kép, ngựa gỗ, vòng treo, sàn tập.

オリンピックの器械体操競技では、種目ごとに採点基準が厳密に決められています。

Tại môn thể dục dụng cụ Olympic, tiêu chuẩn chấm điểm được quy định nghiêm ngặt theo từng hạng mục.

Khác với thể dục nghệ thuật (artistic gymnastics) trong tiếng Anh, 器械体操 tập trung vào các bài tập dụng cụ máy móc, không bao gồm thể dục nhịp điệu (rhythmic gymnastics).

Cụm từ kết hợp

器械体操競技thi đấu thể dục dụng cụ器械体操選手vận động viên thể dục dụng cụ

Từ đồng nghĩa

体操競技器械競技

Mẹo hay

Phân biệt 器械体操 và 体操

器械体操 luôn đi kèm dụng cụ (xà, ngựa, vòng...), trong khi 体操 có thể bao gồm nhiều loại hình như thể dục nhịp điệu, thể dục thẩm mỹ, hoặc thể dục tự do không dụng cụ.

Nguồn gốc từ

器械 (kikai) nghĩa là 'dụng cụ' (từ Hán-Nhật 器械), kết hợp với 体操 (taisou) nghĩa là 'thể dục'. Từ này phản ánh bản chất của môn thể thao sử dụng các thiết bị chuyên dụng.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thi đấu chính thức, đặc biệt tại các kỳ Thế vận hội hoặc giải vô địch thế giới. Trong giao tiếp thông thường, người Việt có thể gọi ngắn gọn là 'thể dục dụng cụ' hoặc 'thể dục máy'.

Phân tích từ

器械
dụng cụ, thiết bị
compound
+
体操
thể dục, bài tập thể chất
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।