Looking up...
この製品の回収期間は30日間です。
Thời gian thu hồi sản phẩm này là 30 ngày.
Thời gian quy định để thu hồi sản phẩm, thiết bị hoặc tài liệu bị lỗi hoặc không đạt tiêu chuẩn.
製品の不具合が発覚したため、回収期間を設定しました。
Do phát hiện lỗi sản phẩm, chúng tôi đã thiết lập thời gian thu hồi.
回収期間内に製品を返送してください。
Vui lòng gửi trả sản phẩm trong thời gian thu hồi.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực sản xuất, kinh doanh hoặc pháp luật để chỉ khoảng thời gian bắt buộc phải thu hồi sản phẩm lỗi.
Thời gian quy định để thu hồi vốn đầu tư hoặc khoản vay.
この投資信託の回収期間は5年です。
Thời gian thu hồi của quỹ đầu tư này là 5 năm.
Áp dụng cho các khoản đầu tư hoặc khoản vay có thời hạn thu hồi vốn.
Thời gian quy định để thu hồi dữ liệu hoặc thiết bị công nghệ sau khi sử dụng.
システムの回収期間は1週間です。
Thời gian thu hồi hệ thống là 1 tuần.
Thường liên quan đến các thiết bị công nghệ hoặc dữ liệu nhạy cảm cần thu hồi sau khi hết hạn sử dụng.
回収期間 là thời gian bắt buộc để thu hồi sản phẩm lỗi (thường do nhà sản xuất quy định). 保証期間 là thời gian bảo hành sản phẩm, trong đó nhà sản xuất cam kết sửa chữa hoặc thay thế sản phẩm miễn phí nếu có lỗi.
Khi đề cập đến trách nhiệm thu hồi sản phẩm lỗi, đặc biệt trong các trường hợp sản phẩm gây nguy hiểm, hãy sử dụng '回収期間' để nhấn mạnh tính bắt buộc và khẩn cấp.
回収 (kaishū) = thu hồi, thu lại; 期間 (kikan) = thời gian, khoảng thời gian. Kết hợp từ hai từ Hán-Nhật, thể hiện khoảng thời gian bắt buộc để thu hồi sản phẩm hoặc khoản đầu tư.
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, thường liên quan đến trách nhiệm pháp lý hoặc kinh doanh. Không nhầm lẫn với '保証期間' (thời gian bảo hành) hoặc '販売期間' (thời gian bán hàng).