eigyouryoku
nounsức bán hàng
eigyō senryaku
nounchiến lược kinh doanh
eigyō jikan
noungiờ kinh doanh
eigyō katsudō
nounhoạt động kinh doanh
eigyou-shoku
nouncông việc kinh doanh
しょくたく
nounngười được ủy thác
kikai taisou
nounthể dục dụng cụ
kikyou na
adjectivekhéo léo
shisha gorin
nounlàm tròn số
kai / mawashi
noun / counter / verb suffixlần / vòng / lượt
kaishū kikan
nounthời gian thu hồi
kaiki bunseki
nounphân tích hồi quy
kaifuku
noun / suru-verbhồi phục