Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 四死球

四死球

shishi kyū

"四死球" का क्या अर्थ है?

bốn bóng

四死球で一塁に出塁した。

Ra khỏi sân nhờ bốn bóng.


"四死球" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Tình huống bóng chày khi người ném bóng giao bốn quả bóng không hợp lệ cho người đánh, dẫn đến việc người đánh được phép đi đến căn cứ đầu tiên.

四死球でランナーが進塁した。

Người chạy tiến lên nhờ bốn bóng.

Thuật ngữ chuyên dụng trong bóng chày, không dùng trong ngữ cảnh thông thường.

Cụm từ kết hợp

四死球を与えるgiao bốn bóng (cho người đánh)四死球で出塁するđi đến căn cứ đầu nhờ bốn bóng

Từ đồng nghĩa

フォアボールボールカウント

Từ trái nghĩa

三振

Mẹo hay

Phân biệt 四死球 và 死球

四死球 là bốn bóng không hợp lệ, dẫn đến người đánh được phép đi đến căn cứ. 死球 là bóng ném trúng người đánh, khiến họ được phép đi đến căn cứ đầu tiên.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 四 (tứ, bốn) + 死球 (tử cầu, bóng chết).

Ghi chú sử dụng

Chỉ dùng trong ngữ cảnh bóng chày hoặc thể thao. Không nhầm lẫn với '死球' (bóng chết, bóng ném trúng người đánh).

Phân tích từ

四
bốn
root
+
死球
bóng chết (bốn bóng không hợp lệ)
compound
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।