四苦八苦

shiku hakku◆thành ngữ
vất vả

彼女は新しい仕事に四苦八苦していた。

Cô ấy đã vất vả hết sức để thích nghi với công việc mới.


◆ Nghĩa thực sự
sự gian khổ tột cùng trong nỗ lực đạt được mục tiêu
Nghĩa đen
bốn nỗi khổ và tám nỗi khổ
Phân tích nghĩa đen
四bốn+苦khổ+八tám
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh người ta vật lộn trong bùn lầy, cố gắng thoát ra khỏi những khó khăn chồng chất.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một sinh viên ôn thi suốt đêm nhưng vẫn trượt, hoặc một doanh nhân phá sản sau nhiều năm kinh doanh.
◉ Lưu ý văn hóa
Xuất phát từ giáo lý nhà Phật, thể hiện quan niệm về sự đau khổ trong cuộc sống. Ngày nay được dùng phổ biến trong đời sống hàng ngày để nhấn mạnh sự gian nan.
thông thường

gặp nhiều khó khăn, gian khổ trong việc cố gắng đạt được điều gì đó

彼は借金返済に四苦八苦している。

Anh ấy đang khổ sở vì nợ nần.

子供たちは初めてのピアノの曲に四苦八苦していた。

Bọn trẻ khổ sở hết sức với bản nhạc piano đầu tiên.

Thường dùng để miêu tả sự cố gắng vượt qua khó khăn trong tình huống không dễ dàng.

Cụm từ kết hợp

四苦八苦するvất vả, khổ sở四苦八苦の末sau bao nhiêu khó khăn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt 四苦八苦 và 苦労

四苦八苦 nhấn mạnh vào sự gian khổ tột cùng, trong khi 苦労 chỉ sự vất vả nói chung, không nhất thiết tột độ.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 四苦八苦?

Chỉ dùng khi miêu tả sự gian khổ vượt quá sức chịu đựng, thường trong tình huống thất bại hoặc khó khăn kéo dài.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ Phật giáo, gồm bốn loại khổ (sinh, lão, bệnh, tử) và tám loại khổ khác (như tham, sân, si, ái biệt ly, oán tắng hội, cầu bất đắc, ngũ ấm xí thạnh). Kết hợp thành từ ghép biểu thị sự gian khổ tột cùng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, miêu tả sự gian nan, khó khăn. Có thể dùng cho cá nhân lẫn tập thể. Không dùng cho những tình huống đơn giản.

Phân tích từ

四苦
bốn loại khổ (sinh, lão, bệnh, tử)
root
+
八苦
tám loại khổ khác
root
Từ Điển Nhật Việt