Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. भाषा जोड़े देखें /
  3. ja-vi /
  4. वर्णानुक्रम /
  5. पेज 129

देखें JA→VI

6447 words • Page 129 of 323

AllAIUEOKSTNHMYRW

कुछ शब्द जो कांजी से शुरू होते हैं वे केवल पूरी सूची में दिखाई देते हैं।

在留カード
zairyuu kaado
noun
thẻ lưu trú
在留資格
zairyū shikaku
noun
tư cách lưu trú
地下鉄
chika-tetsu
noun
tàu điện ngầm
地味
jimi
adjective
giản dị
地図
ちず
noun
bản đồ
地域住民
chiiki jūmin
noun
cư dân địa phương
地域基準
chīkī kijun
noun
tiêu chuẩn địa phương
地域基準に準拠する
chīiki kijun ni junkyo suru
verb phrase
tuân thủ tiêu chuẩn địa phương
地域社会
chiiki shakai
noun
cộng đồng địa phương
地学
ちがく (chigaku)
noun
địa chất học
地方公務員
chihoukoumuin
noun
công chức địa phương
地球
ちきゅう (chikyū)
noun
trái đất
地球沸騰化
chikyū futtōka
noun
hiện tượng đất nóng toàn cầu
地理
chiri
noun
địa lý
地震
jishin
noun
động đất
地震保険
jishin hoken
noun
bảo hiểm động đất
垂らす
tarasu
verb
nhỏ giọt
垂れる
tare-ru
verb (intransitive)
chảy nhỏ giọt; rỉ ra; treo; buông thõng
垂直
suichoku
noun / na-adjective
thẳng đứng
埃
ほこり (hokori)
noun
bụi bặm
पिछला124125126127128130131132133अगला