Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 回帰分析

回帰分析

kaiki bunseki

"回帰分析" का क्या अर्थ है?

phân tích hồi quy

このデータを使って回帰分析を行い、売上と広告費の関係を調べます。

Chúng tôi tiến hành phân tích hồi quy bằng dữ liệu này để khảo sát mối quan hệ giữa doanh thu và chi phí quảng cáo.


"回帰分析" का सही उपयोग कैसे करें?

chuyên ngành

Phương pháp thống kê nhằm xác định mối quan hệ giữa biến phụ thuộc và một hay nhiều biến độc lập, thường biểu diễn dưới dạng phương trình toán học.

回帰分析により、気温とアイスクリームの売り上げには正の相関があることがわかった。

Phân tích hồi quy cho thấy nhiệt độ và doanh số kem có tương quan thuận.

Thường được sử dụng trong nghiên cứu khoa học, kinh tế, kỹ thuật để dự đoán xu hướng dựa trên dữ liệu lịch sử.

Cụm từ kết hợp

線形回帰分析phân tích hồi quy tuyến tính重回帰分析phân tích hồi quy đa biếnロジスティック回帰分析phân tích hồi quy logistic

Từ đồng nghĩa

回帰分析手法統計的回帰分析

Cụm từ liên quan

相関分析cụm từ
Phân tích tương quan
予測モデルcụm từ
Mô hình dự đoán

Mẹo hay

Phân biệt hồi quy đơn biến và đa biến

Hồi quy đơn biến (single regression) chỉ có 1 biến độc lập, trong khi hồi quy đa biến (multiple regression) có từ 2 biến độc lập trở lên. Ví dụ: 'Doanh thu (y) phụ thuộc vào giá bán (x1) và chi phí quảng cáo (x2)' là hồi quy đa biến.

Quy tắc vàng

Kiểm định giả thuyết trước khi hồi quy

Luôn kiểm tra sự tương quan giữa biến độc lập và biến phụ thuộc trước khi xây dựng mô hình hồi quy để tránh kết quả vô nghĩa.

Nguồn gốc từ

回帰 (kaiki) bắt nguồn từ Hán ngữ 回歸 (hồi quy, trở về), chỉ sự lặp lại hoặc mối quan hệ phụ thuộc; 分析 (bunseki) nghĩa gốc là 'phân tích'. Thuật ngữ này phản ánh mục đích xác định mối quan hệ giữa các biến trong mô hình toán học.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'phân tích hồi quy' thường được dùng trong lĩnh vực khoa học dữ liệu, kinh tế lượng, và kỹ thuật. Cần phân biệt với 'hồi quy' đơn thuần (quay trở lại trạng thái trước) trong ngữ cảnh phi thống kê.

Phân tích từ

回帰
hồi quy (quay trở lại, mối quan hệ phụ thuộc)
root
+
分析
phân tích
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।