stay silent
im lặngShe decided to stay silent during the argument.
Cô ấy quyết định im lặng trong cuộc tranh luận.
thông thường
Tạm dừng nói hoặc không nói gì trong một cuộc trò chuyện hoặc tình huống nhất định.
He chose to stay silent when asked about the scandal.
Anh ấy chọn im lặng khi được hỏi về vụ bê bối.
Thường được sử dụng để thể hiện sự không đồng ý, sự tránh tranh cãi, hoặc sự tôn trọng.
Cụm từ kết hợp
stay silent aboutim lặng vềstay silent onim lặng về
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống xã hội
Bạn có thể sử dụng 'stay silent' khi muốn tránh tranh cãi hoặc tôn trọng ý kiến của người khác.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'stay' (ở lại) và 'silent' (im lặng).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để thể hiện sự tôn trọng hoặc tránh tranh cãi.
Phân tích từ
stay
ở lại
verbsilent
im lặng
adjectiveTừ Điển Anh Việt