Looking up...
Even when things go wrong, try to stay optimistic.
Dù điều gì xảy ra, hãy cố gắng giải quyết vấn đề với thái độ tích cực.
Giữ thái độ tích cực và tự tin trong mọi tình huống, đặc biệt là khi gặp khó khăn.
She always stays optimistic, no matter how tough the situation is.
Cô ấy luôn giữ thái độ tích cực, dù tình hình khó khăn đến thế nào.
Staying optimistic helps you see opportunities even in difficult times.
Giữ thái độ tích cực giúp bạn nhìn thấy cơ hội ngay cả trong những thời điểm khó khăn.
Thường được sử dụng để khuyến khích người khác hoặc tự động viên bản thân trong những tình huống căng thẳng.
Cụm từ này rất hữu ích khi bạn muốn khuyến khích ai đó hoặc tự động viên bản thân trong những thời điểm khó khăn.
Sử dụng 'stay optimistic' để khuyến khích người khác thay vì chỉ trích họ về thái độ tiêu cực.
Từ 'optimistic' bắt nguồn từ tiếng Latin 'optimus' (tốt nhất) và hậu tố '-istic' (liên quan đến). Cụm từ 'stay optimistic' được hình thành để khuyến khích duy trì thái độ tích cực.
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại khuyến khích hoặc tự động viên bản thân. Có thể áp dụng trong nhiều tình huống, từ công việc đến cuộc sống hàng ngày.