Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. stay optimistic

stay optimistic

/steɪ ɒpˈtɪmɪstɪk/
giải quyết vấn đề với thái độ tích cực

Even when things go wrong, try to stay optimistic.

Dù điều gì xảy ra, hãy cố gắng giải quyết vấn đề với thái độ tích cực.


thông thường

Giữ thái độ tích cực và tự tin trong mọi tình huống, đặc biệt là khi gặp khó khăn.

She always stays optimistic, no matter how tough the situation is.

Cô ấy luôn giữ thái độ tích cực, dù tình hình khó khăn đến thế nào.

Staying optimistic helps you see opportunities even in difficult times.

Giữ thái độ tích cực giúp bạn nhìn thấy cơ hội ngay cả trong những thời điểm khó khăn.

Thường được sử dụng để khuyến khích người khác hoặc tự động viên bản thân trong những tình huống căng thẳng.

Cụm từ kết hợp

stay positivegiải quyết vấn đề với thái độ tích cựckeep a positive attitudegiải quyết vấn đề với thái độ tích cực

Từ đồng nghĩa

remain positivekeep optimisticstay hopeful

Từ trái nghĩa

be pessimisticgive uplose hope

Cụm từ liên quan

look on the bright sidecụm từ
nhìn vào mặt tích cực của vấn đề
keep your chin upcụm từ
không nhụt chí

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống căng thẳng

Cụm từ này rất hữu ích khi bạn muốn khuyến khích ai đó hoặc tự động viên bản thân trong những thời điểm khó khăn.

Quy tắc vàng

Khuyến khích thay vì chỉ trích

Sử dụng 'stay optimistic' để khuyến khích người khác thay vì chỉ trích họ về thái độ tiêu cực.

Nguồn gốc từ

Từ 'optimistic' bắt nguồn từ tiếng Latin 'optimus' (tốt nhất) và hậu tố '-istic' (liên quan đến). Cụm từ 'stay optimistic' được hình thành để khuyến khích duy trì thái độ tích cực.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại khuyến khích hoặc tự động viên bản thân. Có thể áp dụng trong nhiều tình huống, từ công việc đến cuộc sống hàng ngày.

Phân tích từ

stay
giải quyết vấn đề
verb
+
optimistic
tích cực
adjective
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.