stay the course
giành giữ vị tríDespite the challenges, the company decided to stay the course.
Dù gặp khó khăn, công ty quyết định giành giữ vị trí của mình.
Tiếp tục theo đuổi một kế hoạch hoặc chiến lược đã định trước, bất kể những trở ngại.
The team stayed the course through the economic downturn.
Đội ngũ tiếp tục theo đuổi kế hoạch của mình trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
Thường được sử dụng trong các tình huống kinh doanh, chính trị hoặc thể thao.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Câu này thường được sử dụng trong các tình huống kinh doanh hoặc chính trị để nhấn mạnh sự kiên trì.
Quy tắc vàng
Không dùng trong các tình huống cá nhân
Câu này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hơn là trong cuộc sống hàng ngày.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ các thuật ngữ quân sự và thể thao.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu kiên trì và quyết tâm.