stay under control

/steɪ ʌndər kənˈtroʊl/
giúp giữ được sự kiểm soát

She took deep breaths to stay under control during the stressful meeting.

Cô ấy thở sâu để giúp giữ được sự kiểm soát trong cuộc họp căng thẳng.


thông thường

Giữ được sự kiểm soát về cảm xúc, hành động hoặc tình huống, tránh bị mất kiểm soát.

The pilot stayed under control despite the turbulence.

Phi công giữ được sự kiểm soát mặc dù có gió xáo.

It's important to stay under control when dealing with difficult people.

Điều quan trọng là giữ được sự kiểm soát khi đối phó với những người khó xử.

Thường dùng để mô tả việc giữ được sự bình tĩnh hoặc kiểm soát trong tình huống căng thẳng hoặc khó khăn.

Cụm từ kết hợp

stay under controlgiúp giữ được sự kiểm soátlose controlmất kiểm soát

Cụm từ liên quan

lose controlcụm từ
mất kiểm soát
keep a cool headcụm từ
giúp giữ được sự bình tĩnh

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống căng thẳng

Câu này thường dùng khi muốn nhấn mạnh việc giữ bình tĩnh hoặc kiểm soát trong các tình huống khó khăn.

Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng thường dùng trong tiếng Anh để mô tả việc giữ được sự kiểm soát.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống căng thẳng, khó khăn hoặc khi cần giữ bình tĩnh.

Từ Điển Anh Việt