Looking up...
The teacher told the students to keep quiet during the exam.
Giáo viên bảo học sinh phải im lặng trong kỳ thi.
Yêu cầu hoặc yêu cầu ai đó không nói gì, giữ im lặng.
The baby is sleeping, so please keep quiet.
Em bé đang ngủ, vui lòng im lặng.
Keep quiet or you'll get in trouble.
Im lặng đi, nếu không sẽ gặp rắc rối.
Thường dùng để yêu cầu ai đó không nói gì trong một tình huống yêu cầu sự yên tĩnh.
Dùng 'keep quiet' khi muốn yêu cầu ai đó không nói gì trong một tình huống yêu cầu sự yên tĩnh.
Tránh dùng 'keep quiet' trong các tình huống nghiêm túc hoặc quan trọng, vì nó có thể nghe như một lệnh mệnh lệnh.
Từ ghép từ 'keep' (giữ) và 'quiet' (im lặng), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự yên tĩnh, như trong lớp học, bệnh viện, hoặc khi có người đang ngủ.