Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. stay out of my business

stay out of my business

/steɪ aʊt əv maɪ ˈbɪznəs/
đừng can thiệp vào việc của tôi

Stop telling me what to do—stay out of my business!

Đừng bảo tôi làm gì nữa—đừng can thiệp vào việc của tôi!


◆ Nghĩa thực sự
Yêu cầu người khác không can thiệp vào cuộc sống hoặc việc riêng của mình, bảo vệ quyền riêng tư và tự do cá nhân.
¶ Nghĩa đen
Giữ ở ngoài việc của tôi
Phân tích nghĩa đen
staygiữ+outở ngoài+ofcủa+mycủa tôi+businessviệc
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về một vùng lãnh thổ cá nhân mà người khác không được xâm phạm.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc tranh cãi với bạn bè hoặc gia đình khi họ cố gắng can thiệp quá mức vào cuộc sống của bạn.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa phương Tây, quyền riêng tư và tự do cá nhân được coi trọng, và việc can thiệp quá mức vào việc của người khác có thể được xem là không tôn trọng.
thông thường

Yêu cầu người khác không can thiệp vào cuộc sống hoặc việc riêng của mình, thường với ý nghĩa bảo vệ quyền riêng tư hoặc tự do.

I told my nosy neighbor to stay out of my business.

Tôi đã bảo hàng xóm xấu tính của tôi đừng can thiệp vào việc của tôi.

She always sticks her nose in other people's business, but she hates it when people stay out of her business.

Cô ấy luôn can thiệp vào việc của người khác, nhưng cô ấy ghét khi người khác không can thiệp vào việc của cô ấy.

Thường được sử dụng khi cảm thấy bị xâm phạm quyền riêng tư hoặc tự do.

Cụm từ kết hợp

mind your own businessquan tâm đến việc của riêng bạn

Từ đồng nghĩa

mind your own businesskeep your nose out of my affairs

Từ trái nghĩa

stick your nose in my business

Cụm từ liên quan

mind your own businesscụm từ
quan tâm đến việc của riêng bạn
keep your nose out of my affairscụm từ
đừng can thiệp vào việc của tôi

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống phù hợp

Dùng thành ngữ này khi bạn cảm thấy bị xâm phạm quyền riêng tư, nhưng hãy cẩn thận để tránh gây hiểu lầm hoặc xung đột.

Quy tắc vàng

Tôn trọng quyền riêng tư

Mỗi người đều có quyền riêng tư, và việc can thiệp quá mức có thể gây ra xung đột. Hãy sử dụng thành ngữ này khi cần thiết để bảo vệ quyền của bạn.

Nguồn gốc từ

Thành ngữ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý muốn bảo vệ quyền riêng tư và tự do cá nhân.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc gia đình khi cảm thấy bị can thiệp quá mức.

Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.