stay positive
duy trì thái độ tích cựcEven when things get tough, try to stay positive.
Dù khi việc gì đó khó khăn, hãy cố gắng duy trì thái độ tích cực.
Duy trì thái độ tích cực, không bị ảnh hưởng bởi những điều tiêu cực xung quanh.
Stay positive and believe in yourself, no matter what happens.
Duy trì thái độ tích cực và tin tưởng vào bản thân, bất kể điều gì xảy ra.
She always stays positive even in difficult situations.
Cô ấy luôn duy trì thái độ tích cực ngay cả trong những tình huống khó khăn.
Thường được sử dụng để khuyến khích người khác giữ vững tinh thần tích cực trong cuộc sống.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong cuộc hội thoại
Bạn có thể sử dụng cụm từ này để khuyến khích bạn bè hoặc đồng nghiệp khi họ đang gặp khó khăn.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'stay' (duy trì) và 'positive' (tích cực), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để khuyến khích người khác giữ vững tinh thần tích cực.