stay up

/steɪ ʌp/◆động từ cụm
thức khuya

I stayed up late last night finishing my project.

Tôi thức khuya đêm qua để hoàn thành dự án của mình.


thông thường

ở lại thức, không đi ngủ vào giờ thường lệ

She stayed up all night studying for the exam.

Cô ấy thức suốt đêm để học cho kỳ thi.

The kids stayed up past midnight on New Year's Eve.

Bọn trẻ thức đến quá nửa đêm vào đêm giao thừa.

Thường dùng cho hoạt động tự nguyện (học, làm việc, xem phim) chứ không phải do hoàn cảnh bắt buộc (như mất ngủ).

Cụm từ kết hợp

stay up latethức khuyastay up all nightthức suốt đêm

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

burn the midnight oilthành ngữ
làm việc/ học tập đến khuya

Mẹo hay

Phân biệt 'stay up' và 'stay awake'

'Stay up' nhấn mạnh vào hành động thức khuya (thường có chủ đích), trong khi 'stay awake' chỉ trạng thái tỉnh táo (có thể do mất ngủ, thức dậy sớm, hoặc không ngủ được). Ví dụ: 'I stayed up to watch the game' (có chủ đích) vs 'I stayed awake because of the noise' (bất đắc dĩ).

Quy tắc vàng

Sử dụng tự nhiên

Thay vì nói 'I didn't sleep last night', dùng 'I stayed up all night' nghe tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Combination of 'stay' (to remain in a place) and 'up' (indicating being awake/alert). The phrase emerged in the early 20th century as a colloquial expression.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng. Có thể ám chỉ sự kiên trì, nỗ lực hoặc đôi khi là thói quen không lành mạnh. Không nên nhầm lẫn với 'stay awake' (vẫn tỉnh táo nhưng không nhất thiết thức khuya).

Phân tích từ

stay
ở lại, tiếp tục ở trong trạng thái nào đó
verb
+
up
thức tỉnh, không ngủ
adverb
Từ Điển Anh Việt