Looking up...
Hình dạng hình tròn hoặc vật thể có hình dạng như vậy.
Les enfants aiment jouer avec des cercles en plastique.
Trẻ em thích chơi với những vòng tròn bằng nhựa.
Dùng để mô tả hình dạng hoặc vật thể có hình dạng tròn.
Nhóm người hoặc tổ chức có chung mục tiêu hoặc sở thích.
Elle fait partie d'un cercle littéraire.
Cô ấy là thành viên của một câu lạc bộ văn học.
Dùng để chỉ một nhóm người có mối quan hệ hoặc sở thích chung.
Từ 'cercle' có thể dùng để chỉ hình dạng vật lý hoặc nhóm người, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Khi dùng để chỉ hình dạng vật lý, 'cercle' thường liên quan đến hình tròn hoàn hảo.
Từ tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Latin 'circulus', có nghĩa là 'vòng tròn nhỏ'.
Từ 'cercle' có thể dùng để chỉ hình dạng vật lý hoặc nhóm người.