Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

cône

/kɔn/
noun★Trung cấp— hình nón
trang trọng

Một hình học có một đỉnh và một mặt cắt đáy hình tròn hoặc đa giác.

Le cône de glace est un dessert populaire.

Kem hình nón là một món tráng miệng phổ biến.

💡

Thường được sử dụng trong toán học và kiến trúc.

thông thường

Một hình dạng tự nhiên như núi lửa hoặc hình dạng của một cây.

Le cône de pin est une structure reproductrice.

Cành cây thông hình nón là một cấu trúc sinh sản.

💡

Dùng để mô tả các hình dạng tự nhiên.

Cụm từ kết hợp

cône de lumièrehình nón ánh sángcône de glacekem hình nóncône de pincành cây thông hình nón

Từ đồng nghĩa

nónhình nón

💡Mẹo hay

Sử dụng trong toán học

Trong toán học, 'cône' thường được dùng để mô tả một hình học có một đỉnh và một mặt cắt đáy hình tròn hoặc đa giác.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'cône' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'kōnus', có nghĩa là 'hình nón'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong toán học, kiến trúc và mô tả các hình dạng tự nhiên.

Phân tích từ

cône
hình nón
root
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.