orbite

/ɔʁ.bit/
nounTrung cấp quỹ đạo
chuyên ngành

Quỹ đạo của một vật thể thiên văn quay quanh một vật thể khác do lực hấp dẫn.

Les satellites artificiels sont placés en orbite autour de la Terre.

Các vệ tinh nhân tạo được đưa vào quỹ đạo quanh Trái Đất.

💡

Trong thiên văn học, 'orbite' thường đề cập đến quỹ đạo của hành tinh, sao hoặc vệ tinh.

🏥Y học
chuyên ngành

Quỹ đạo của mắt trong ổ mắt.

L'orbite oculaire protège les yeux et les muscles oculomoteurs.

Quỹ đạo mắt bảo vệ mắt và các cơ điều khiển mắt.

💡

Trong y học, 'orbite' đề cập đến ổ mắt, nơi chứa mắt và các cơ liên quan.

Cụm từ kết hợp

entrer en orbitevào quỹ đạoorbite géostationnairequỹ đạo đồng bộ

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

orbite terrestre bassecụm từ
quỹ đạo thấp quanh Trái Đất

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'orbite' có hai nghĩa chính: quỹ đạo thiên văn và ổ mắt. Đọc ngữ cảnh để hiểu nghĩa chính xác.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'orbita' có nghĩa là 'quỹ đạo' hoặc 'vòng tròn'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'orbite' có hai nghĩa chính: quỹ đạo thiên văn và ổ mắt trong y học. Nếu không rõ ngữ cảnh, thường đề cập đến quỹ đạo thiên văn.

Từ Điển Pháp Việt