Looking up...
Một hình học có sáu mặt vuông bằng nhau, tất cả các cạnh đều bằng nhau.
Le Rubik's Cube est un puzzle populaire.
Rubik's Cube là một trò chơi giải đố phổ biến.
Thường được sử dụng trong toán học, kiến trúc và thiết kế.
Một khối có hình dạng lập phương.
Elle a mis un cube de sucre dans son café.
Cô ấy đã đặt một khối đường lập phương vào cà phê của mình.
Dùng để chỉ một khối nhỏ có hình dạng lập phương, như khối đường.
Từ 'cube' có thể dùng để chỉ hình học hoặc một khối vật lý, nên cần phân biệt ngữ cảnh.
Trong toán học, 'cube' là một hình học có sáu mặt vuông bằng nhau.
Từ tiếng Pháp 'cube' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'cubus', có nghĩa là 'hình lập phương'.
Từ 'cube' có thể dùng để chỉ hình học hoặc một khối vật lý có hình dạng lập phương.