on apprend en pratiquant

/ɔ̃.n‿a.pʁɑ̃.d‿ɑ̃.pʁa.ti.kɑ̃/
học bằng cách thực hành

Pour maîtriser une langue, on apprend en pratiquant.

Để nắm vững một ngôn ngữ, ta học bằng cách thực hành.


thông thường

Cách học hiệu quả nhất là thông qua thực hành liên tục, không chỉ học lý thuyết.

En musique, on apprend en pratiquant régulièrement.

Trong âm nhạc, ta học bằng cách thực hành thường xuyên.

Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của thực hành trong quá trình học tập.

Cụm từ kết hợp

apprendre en pratiquanthọc bằng cách thực hành

Cụm từ liên quan

la pratique fait le maîtretục ngữ
thực hành là thầy giáo

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh học tập

Dùng để khuyến khích học viên thực hành nhiều hơn là chỉ học lý thuyết.

Nguồn gốc từ

Từ ngữ phổ biến trong tiếng Pháp, nhấn mạnh phương pháp học tập thông qua hành động.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các bài giảng, hướng dẫn học tập hoặc khi khuyến khích thực hành.

Phân tích từ

on
một cách chung
pronoun
+
apprend
học
verb
+
en pratiquant
bằng cách thực hành
phrase
Từ Điển Pháp Việt