onde
/ɔ̃d/noun★Trung cấp
chung
Sóng nước, sóng điện từ hoặc sóng âm thanh.
Les ondes radio transportent des informations.
Sóng radio truyền tải thông tin.
💡
Thường dùng trong vật lý và kỹ thuật.
Cụm từ kết hợp
onde de chocsóng xungonde sonoresóng âm thanh
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
faire des ondescụm từ
tạo ra sóng
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Việt, 'onde' thường dịch là 'sóng', nhưng trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể dùng 'đường sóng'.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'unda' có nghĩa là 'sóng'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Pháp hiện đại, 'onde' thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.
Phân tích từ
ond
sóng
root-e
hậu tố tạo danh từ
suffixTừ Điển Pháp Việt