Looking up...
Một cơ hội để đạt được điều gì đó, thường liên quan đến lợi ích hoặc tiến bộ.
Il a saisi l'opportunité de voyager à l'étranger.
Anh đã nắm bắt cơ hội đi du lịch nước ngoài.
Cette entreprise offre de nombreuses opportunités de carrière.
Công ty này cung cấp nhiều cơ hội nghề nghiệp.
Thường dùng trong các tình huống liên quan đến việc làm, học tập, hoặc các dự án.
Từ 'opportunité' thường mang nghĩa tích cực, nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến cơ hội tốt.
Không dùng 'opportunité' khi muốn nói về cơ hội xấu hoặc nguy hiểm.
Từ gốc Latin 'opportunitas', có nghĩa là 'thuận tiện' hoặc 'cơ hội'.
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, liên quan đến việc nắm bắt cơ hội để tiến bộ hoặc đạt được mục tiêu.