opportunité

/ɔ.pɔʁ.ty.ni.te/
cơ hội

Cette offre représente une grande opportunité pour toi.

Cái đề nghị này là một cơ hội lớn cho em.


chung

Một cơ hội để đạt được điều gì đó, thường liên quan đến lợi ích hoặc tiến bộ.

Il a saisi l'opportunité de voyager à l'étranger.

Anh đã nắm bắt cơ hội đi du lịch nước ngoài.

Cette entreprise offre de nombreuses opportunités de carrière.

Công ty này cung cấp nhiều cơ hội nghề nghiệp.

Thường dùng trong các tình huống liên quan đến việc làm, học tập, hoặc các dự án.

Cụm từ kết hợp

saisir une opportuniténắm bắt cơ hộiperdre une opportunitébỏ lỡ cơ hộicréer des opportunitéstạo ra cơ hội

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Từ 'opportunité' thường mang nghĩa tích cực, nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến cơ hội tốt.

Quy tắc vàng

Không dùng cho tình huống tiêu cực

Không dùng 'opportunité' khi muốn nói về cơ hội xấu hoặc nguy hiểm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'opportunitas', có nghĩa là 'thuận tiện' hoặc 'cơ hội'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, liên quan đến việc nắm bắt cơ hội để tiến bộ hoặc đạt được mục tiêu.

Phân tích từ

opportuni
thuận tiện
root
+
-té
tính chất
suffix
Từ Điển Pháp Việt