opportunité
cơ hộiCette offre représente une grande opportunité pour toi.
Cái đề nghị này là một cơ hội lớn cho em.
Một cơ hội để đạt được điều gì đó, thường liên quan đến lợi ích hoặc tiến bộ.
Il a saisi l'opportunité de voyager à l'étranger.
Anh đã nắm bắt cơ hội đi du lịch nước ngoài.
Cette entreprise offre de nombreuses opportunités de carrière.
Công ty này cung cấp nhiều cơ hội nghề nghiệp.
Thường dùng trong các tình huống liên quan đến việc làm, học tập, hoặc các dự án.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực
Từ 'opportunité' thường mang nghĩa tích cực, nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến cơ hội tốt.
Quy tắc vàng
Không dùng cho tình huống tiêu cực
Không dùng 'opportunité' khi muốn nói về cơ hội xấu hoặc nguy hiểm.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'opportunitas', có nghĩa là 'thuận tiện' hoặc 'cơ hội'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, liên quan đến việc nắm bắt cơ hội để tiến bộ hoặc đạt được mục tiêu.