optimisation
quá trình tối ưu hóaL'optimisation des ressources est essentielle pour réduire les coûts.
Quy trình tối ưu hóa tài nguyên là cần thiết để giảm chi phí.
Quy trình hoặc quá trình cải thiện hiệu quả, hiệu suất hoặc kết quả của một hệ thống, quá trình hoặc sản phẩm.
L'optimisation du moteur de recherche améliore l'expérience utilisateur.
Quy trình tối ưu hóa công cụ tìm kiếm cải thiện trải nghiệm người dùng.
L'optimisation des processus industriels réduit les déchets.
Quy trình tối ưu hóa các quá trình công nghiệp giảm thiểu rác thải.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ, kinh doanh và kỹ thuật.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ, kinh doanh và kỹ thuật.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'optimus' (tốt nhất) và hậu tố '-isation' (quá trình).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ, kinh doanh và kỹ thuật để mô tả quá trình cải thiện hiệu suất hoặc hiệu quả.